Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

등을 돌리다

deungeul dollida

등을 돌려요 · 등을 돌렸어요 · N에게 등을 돌리다

quay lưng, ruồng bỏ, cắt đứt quan hệ

Ví dụ

가격이 너무 올라서 손님들이 그 가게에 등을 돌렸어요.

Giá tăng quá nhiều nên khách hàng đã quay lưng với cửa hàng đó.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "quay lưng lại", hình ảnh giống tiếng Việt.