Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

목이 빠지게 기다리다

mogi ppajige gidarida [모기 빠지게 기다리다]

목이 빠지게 기다려요 · 목이 빠지게 기다렸어요

chờ dài cổ, ngóng trông

Ví dụ

할머니는 손자가 오기를 목이 빠지게 기다리셨어요.

Bà chờ dài cổ cháu trai về.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "chờ đến rời cả cổ" vì cứ vươn cổ ra ngóng. Tiếng Việt cũng nói "chờ dài cổ".