Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손꼽아 기다리다

sonkkoba gidarida [손꼬바 기다리다]

손꼽아 기다려요 · 손꼽아 기다렸어요

mong chờ từng ngày, đếm từng ngày

Ví dụ

아이들은 방학을 손꼽아 기다리고 있어요.

Bọn trẻ đang đếm từng ngày chờ kỳ nghỉ.

Thành phần từ

손꼽다 = đếm trên đầu ngón tay, nên là "vừa chờ vừa bấm đốt ngón tay đếm ngày".