손꼽아 기다려요 · 손꼽아 기다렸어요
mong chờ từng ngày, đếm từng ngày
Ví dụ
아이들은 방학을 손꼽아 기다리고 있어요.
Bọn trẻ đang đếm từng ngày chờ kỳ nghỉ.
Thành phần từ
손꼽다 = đếm trên đầu ngón tay, nên là "vừa chờ vừa bấm đốt ngón tay đếm ngày".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
손꼽아 기다려요 · 손꼽아 기다렸어요
mong chờ từng ngày, đếm từng ngày
Ví dụ
아이들은 방학을 손꼽아 기다리고 있어요.
Bọn trẻ đang đếm từng ngày chờ kỳ nghỉ.
Thành phần từ
손꼽다 = đếm trên đầu ngón tay, nên là "vừa chờ vừa bấm đốt ngón tay đếm ngày".