Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

마음을 놓다

maeumeul nota [마으믈 노타]

마음을 놓아요(놔요) · 마음을 놓았어요 · 마음 놓고 (without worry)

yên tâm, an lòng, thôi lo lắng

Ví dụ

아이가 무사히 도착했다는 전화를 받고 마음을 놓았어요.

Nhận được điện thoại báo con đã đến nơi an toàn, mình mới yên tâm.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đặt trái tim xuống", như đặt một gánh nặng xuống.