다리를 놓아요(놔요) · 다리를 놓았어요(놨어요) · 다리를 놓아 주다
làm cầu nối, mai mối, giới thiệu
Ví dụ
친구가 다리를 놓아 줘서 지금의 남편을 만났어요.
Nhờ bạn làm mối mà mình gặp được chồng bây giờ.
Thành phần từ
다리 = cây cầu (đồng âm với 다리 "cái chân"); nghĩa đen là "bắc cầu" giữa người với người.
Từ liên quan