눈시울을 적셔요 · 눈시울을 적셨어요
làm rưng rưng nước mắt, xúc động đến rơi lệ
Ví dụ
그 영화의 마지막 장면이 관객들의 눈시울을 적셨어요.
Cảnh cuối của bộ phim khiến khán giả rưng rưng nước mắt.
Thành phần từ
눈시울 = viền mi mắt; nghĩa đen là "làm ướt viền mắt".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
눈시울을 적셔요 · 눈시울을 적셨어요
làm rưng rưng nước mắt, xúc động đến rơi lệ
Ví dụ
그 영화의 마지막 장면이 관객들의 눈시울을 적셨어요.
Cảnh cuối của bộ phim khiến khán giả rưng rưng nước mắt.
Thành phần từ
눈시울 = viền mi mắt; nghĩa đen là "làm ướt viền mắt".
Từ liên quan