Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

눈시울을 적시다

nunsiureul jeoksida [눈씨우를 적씨다]

눈시울을 적셔요 · 눈시울을 적셨어요

làm rưng rưng nước mắt, xúc động đến rơi lệ

Ví dụ

그 영화의 마지막 장면이 관객들의 눈시울을 적셨어요.

Cảnh cuối của bộ phim khiến khán giả rưng rưng nước mắt.

Thành phần từ

눈시울 = viền mi mắt; nghĩa đen là "làm ướt viền mắt".