Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

부럽다

bureopda [부럽따]

부러워요 · 부러웠어요 · 부러운 (+noun) (ㅂ irregular)

ghen tị, ngưỡng mộ (theo kiểu thân thiện)

Ví dụ

제 친구는 영어를 잘해서 정말 부러워요.

Bạn tôi nói tiếng Anh giỏi nên tôi ghen tị lắm.

Thành phần từ

Thêm -어하다 để nói người khác ghen tị: 친구가 저를 부러워해요.

Bạn nên biết

부러워요! là câu "Ghen tị quá!" thân thiện; ghen tuông cay cú hoặc ghen trong tình yêu thì là 질투하다.