부러워요 · 부러웠어요 · 부러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ghen tị, ngưỡng mộ (theo kiểu thân thiện)
Ví dụ
제 친구는 영어를 잘해서 정말 부러워요.
Bạn tôi nói tiếng Anh giỏi nên tôi ghen tị lắm.
Thành phần từ
Thêm -어하다 để nói người khác ghen tị: 친구가 저를 부러워해요.
Bạn nên biết
부러워요! là câu "Ghen tị quá!" thân thiện; ghen tuông cay cú hoặc ghen trong tình yêu thì là 질투하다.