Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

논점

nonjeom [논쩜]

논점이 · 논점을

luận điểm, điểm tranh luận

Ví dụ

그 발표는 논점이 분명하지 않았어요.

Bài thuyết trình đó luận điểm không rõ ràng.

Thành phần từ

논 bàn luận점 điểm

Nghĩa đen là "điểm bàn luận". Hán Việt: luận điểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [논쩜]: 점 được căng hóa trong các từ ghép như 장점 và 단점.