논점이 · 논점을
luận điểm, điểm tranh luận
Ví dụ
그 발표는 논점이 분명하지 않았어요.
Bài thuyết trình đó luận điểm không rõ ràng.
Thành phần từ
논 bàn luận+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm bàn luận". Hán Việt: luận điểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [논쩜]: 점 được căng hóa trong các từ ghép như 장점 và 단점.