Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

근원

geunwon [그눤]

근원이 · 근원을

nguồn gốc, căn nguyên, cội nguồn

Ví dụ

욕심은 모든 갈등의 근원이 될 수 있어요.

Lòng tham có thể là căn nguyên của mọi mâu thuẫn.

Thành phần từ

근 rễ원 nguồn

Nghĩa đen là "rễ và nguồn": nơi mọi thứ bắt đầu chảy ra. Hán Việt: căn nguyên — giống hệt tiếng Việt.