근원이 · 근원을
nguồn gốc, căn nguyên, cội nguồn
Ví dụ
욕심은 모든 갈등의 근원이 될 수 있어요.
Lòng tham có thể là căn nguyên của mọi mâu thuẫn.
Thành phần từ
근 rễ+원 nguồn
Nghĩa đen là "rễ và nguồn": nơi mọi thứ bắt đầu chảy ra. Hán Việt: căn nguyên — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan