Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

쟁점

jaengjeom [쟁쩜]

쟁점이 · 쟁점을

điểm tranh cãi, vấn đề then chốt

Ví dụ

이번 선거의 가장 큰 쟁점은 집값이에요.

Vấn đề tranh cãi lớn nhất trong cuộc bầu cử lần này là giá nhà.

Thành phần từ

쟁 tranh giành점 điểm

Nghĩa đen là "điểm tranh chấp" (Hán Việt: tranh điểm).

Bạn nên biết

Phát âm là [쟁쩜]: 점 được đọc căng.