다양화가 · 다양화를
sự đa dạng hóa
Ví dụ
소비자의 취향이 점점 다양화되고 있어요.
Thị hiếu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng.
Thành phần từ
다 nhiều+양 hình dạng+화 hóa
Nghĩa đen là "trở nên nhiều dạng". -화 = "-hóa": 세계화 (toàn cầu hóa), 현대화 (hiện đại hóa). Hán Việt: đa dạng hóa — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan