Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

다양화

dayanghwa

다양화가 · 다양화를

sự đa dạng hóa

Ví dụ

소비자의 취향이 점점 다양화되고 있어요.

Thị hiếu của người tiêu dùng ngày càng đa dạng.

Thành phần từ

다 nhiều양 hình dạng화 hóa

Nghĩa đen là "trở nên nhiều dạng". -화 = "-hóa": 세계화 (toàn cầu hóa), 현대화 (hiện đại hóa). Hán Việt: đa dạng hóa — giống hệt tiếng Việt.