기원이 · 기원을
nguồn gốc, khởi nguồn
Ví dụ
이 음식의 기원은 조선 시대로 알려져 있어요.
Món ăn này được biết là có nguồn gốc từ thời Joseon.
Thành phần từ
기 khởi lên+원 nguồn
Nghĩa đen là "nguồn khởi lên": nơi mọi thứ bắt đầu. Hán Việt: khởi nguyên — gần "khởi nguồn".
Bạn nên biết
Từ đồng âm 기원 nghĩa là "cầu nguyện, cầu mong", như trong 평화를 기원합니다 (cầu mong hòa bình).
Từ liên quan