Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기원

giwon

기원이 · 기원을

nguồn gốc, khởi nguồn

Ví dụ

이 음식의 기원은 조선 시대로 알려져 있어요.

Món ăn này được biết là có nguồn gốc từ thời Joseon.

Thành phần từ

기 khởi lên원 nguồn

Nghĩa đen là "nguồn khởi lên": nơi mọi thứ bắt đầu. Hán Việt: khởi nguyên — gần "khởi nguồn".

Bạn nên biết

Từ đồng âm 기원 nghĩa là "cầu nguyện, cầu mong", như trong 평화를 기원합니다 (cầu mong hòa bình).