대상자가 · 대상자를
đối tượng, người thuộc diện
Ví dụ
지원금 대상자는 다음 주에 발표됩니다.
Danh sách những người thuộc diện được nhận trợ cấp sẽ được công bố vào tuần sau.
Thành phần từ
대 đối diện+상 hình ảnh+자 người
Nghĩa đen là "người là đối tượng". -자 = người: 참가자, 신청자. Hán Việt: đối tượng — giống tiếng Việt.