내면이 · 내면을
nội tâm, bên trong
Ví dụ
사람의 내면을 보는 것이 중요해요.
Nhìn vào nội tâm của một người là điều quan trọng.
Thành phần từ
내 trong+면 mặt
Nghĩa đen là "mặt bên trong": phần con người mà người khác không thấy.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내면이 · 내면을
nội tâm, bên trong
Ví dụ
사람의 내면을 보는 것이 중요해요.
Nhìn vào nội tâm của một người là điều quan trọng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mặt bên trong": phần con người mà người khác không thấy.
Từ liên quan