Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

냉방병

naengbangbyeong

냉방병이 · 냉방병을

bệnh điều hòa (đau đầu, ớn lạnh do dùng điều hòa quá nhiều)

Ví dụ

사무실 에어컨이 너무 세서 냉방병에 걸렸어요.

Điều hòa ở văn phòng bật mạnh quá nên mình bị bệnh điều hòa.

Thành phần từ

냉 lạnh방 phòng병 bệnh

冷房 "điều hòa, làm lạnh" (nghĩa đen "phòng lạnh") + 病 "bệnh". Hán Việt: lãnh phòng bệnh.

Bạn nên biết

Phát âm là [냉방뼝]. Dùng 냉방병에 걸리다. Là cách nói thường ngày chứ không phải chẩn đoán y khoa chính thức.