Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

낙인찍다

naginjjikda [나긴찍따]

낙인찍어요 · 낙인찍었어요 · 낙인찍을 거예요 · 낙인찍으세요

đóng dấu, gán mác, kỳ thị

Ví dụ

사람들은 그를 배신자로 낙인찍었어요.

Mọi người đã gán cho anh ấy cái mác kẻ phản bội.

Thành phần từ

낙 dấu nung인 con dấu

Nghĩa đen là "ấn sắt nung" — để lại cho ai đó một vết nhơ lâu dài (Hán Việt: lạc ấn).

Bạn nên biết

Cấu trúc: A를 B(으)로 낙인찍다. Dạng bị động 낙인찍히다 rất hay dùng.