낙인찍어요 · 낙인찍었어요 · 낙인찍을 거예요 · 낙인찍으세요
đóng dấu, gán mác, kỳ thị
Ví dụ
사람들은 그를 배신자로 낙인찍었어요.
Mọi người đã gán cho anh ấy cái mác kẻ phản bội.
Thành phần từ
낙 dấu nung+인 con dấu
Nghĩa đen là "ấn sắt nung" — để lại cho ai đó một vết nhơ lâu dài (Hán Việt: lạc ấn).
Bạn nên biết
Cấu trúc: A를 B(으)로 낙인찍다. Dạng bị động 낙인찍히다 rất hay dùng.