Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

항생제

hangsaengje

항생제가 · 항생제를

thuốc kháng sinh

Ví dụ

의사 선생님이 항생제를 사흘 동안 먹으라고 하셨어요.

Bác sĩ dặn tôi uống thuốc kháng sinh trong ba ngày.

Thành phần từ

항 chống lại생 sự sống제 thuốc

Nghĩa đen là "thuốc chống sự sống" — dịch sát từ "antibiotic" (chống vi khuẩn sống). Hán Việt: kháng sinh tễ — "kháng sinh" giống hệt tiếng Việt.