항생제가 · 항생제를
thuốc kháng sinh
Ví dụ
의사 선생님이 항생제를 사흘 동안 먹으라고 하셨어요.
Bác sĩ dặn tôi uống thuốc kháng sinh trong ba ngày.
Thành phần từ
항 chống lại+생 sự sống+제 thuốc
Nghĩa đen là "thuốc chống sự sống" — dịch sát từ "antibiotic" (chống vi khuẩn sống). Hán Việt: kháng sinh tễ — "kháng sinh" giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan