Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

계단

gyedan

계단이 · 계단을

cầu thang, bậc thang

Ví dụ

엘리베이터가 고장 나서 계단으로 올라갔어요.

Thang máy bị hỏng nên tôi đi cầu thang bộ lên.

Thành phần từ

계 bậc단 đoạn, nấc

Nghĩa đen là "các bậc nấc". Hán Việt: giai đoạn — từ "khác nghĩa": tiếng Việt "giai đoạn" là thời kỳ, còn tiếng Hàn là cầu thang.

Bạn nên biết

Trong lời nói hằng ngày thường đọc là [게단]; ㅖ đứng sau phụ âm hay được đọc như ㅔ.