계단이 · 계단을
cầu thang, bậc thang
Ví dụ
엘리베이터가 고장 나서 계단으로 올라갔어요.
Thang máy bị hỏng nên tôi đi cầu thang bộ lên.
Thành phần từ
계 bậc+단 đoạn, nấc
Nghĩa đen là "các bậc nấc". Hán Việt: giai đoạn — từ "khác nghĩa": tiếng Việt "giai đoạn" là thời kỳ, còn tiếng Hàn là cầu thang.
Bạn nên biết
Trong lời nói hằng ngày thường đọc là [게단]; ㅖ đứng sau phụ âm hay được đọc như ㅔ.
Từ liên quan