내던져요 · 내던졌어요 · 내던질 거예요 · 내던지세요
ném đi, quăng, vứt; từ bỏ (tính mạng, chức vị)
Ví dụ
그는 화가 나서 가방을 바닥에 내던졌어요.
Anh ta tức giận quăng chiếc cặp xuống sàn.
Thành phần từ
내- "ra ngoài" + 던지다 "ném": ném văng ra.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내던져요 · 내던졌어요 · 내던질 거예요 · 내던지세요
ném đi, quăng, vứt; từ bỏ (tính mạng, chức vị)
Ví dụ
그는 화가 나서 가방을 바닥에 내던졌어요.
Anh ta tức giận quăng chiếc cặp xuống sàn.
Thành phần từ
내- "ra ngoài" + 던지다 "ném": ném văng ra.
Từ liên quan