Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

내던지다

naedeonjida

내던져요 · 내던졌어요 · 내던질 거예요 · 내던지세요

ném đi, quăng, vứt; từ bỏ (tính mạng, chức vị)

Ví dụ

그는 화가 나서 가방을 바닥에 내던졌어요.

Anh ta tức giận quăng chiếc cặp xuống sàn.

Thành phần từ

내- "ra ngoài" + 던지다 "ném": ném văng ra.