저버려요 · 저버렸어요 · 저버릴 거예요 · 저버리세요
phụ lòng, phản bội; thất hứa, quay lưng lại với
Ví dụ
부모님의 기대를 저버리고 싶지 않아요.
Tôi không muốn phụ lòng kỳ vọng của bố mẹ.
Bạn nên biết
Tân ngữ điển hình: 기대 "kỳ vọng", 약속 "lời hứa", 신뢰 "lòng tin", 은혜 "ân tình".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저버려요 · 저버렸어요 · 저버릴 거예요 · 저버리세요
phụ lòng, phản bội; thất hứa, quay lưng lại với
Ví dụ
부모님의 기대를 저버리고 싶지 않아요.
Tôi không muốn phụ lòng kỳ vọng của bố mẹ.
Bạn nên biết
Tân ngữ điển hình: 기대 "kỳ vọng", 약속 "lời hứa", 신뢰 "lòng tin", 은혜 "ân tình".