내팽개쳐요 · 내팽개쳤어요 · 내팽개칠 거예요 · 내팽개치세요
quẳng đi, vứt bỏ; bỏ bê, bỏ mặc (bổn phận)
Ví dụ
그는 일을 내팽개치고 여행을 떠났어요.
Anh ta bỏ bê công việc rồi đi du lịch.
Thành phần từ
내- "ra ngoài" + 팽개치다 "quăng đi" — quẳng thứ gì đó một cách cẩu thả.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내팽개쳐요 · 내팽개쳤어요 · 내팽개칠 거예요 · 내팽개치세요
quẳng đi, vứt bỏ; bỏ bê, bỏ mặc (bổn phận)
Ví dụ
그는 일을 내팽개치고 여행을 떠났어요.
Anh ta bỏ bê công việc rồi đi du lịch.
Thành phần từ
내- "ra ngoài" + 팽개치다 "quăng đi" — quẳng thứ gì đó một cách cẩu thả.
Từ liên quan