Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

내팽개치다

naepaenggaechida

내팽개쳐요 · 내팽개쳤어요 · 내팽개칠 거예요 · 내팽개치세요

quẳng đi, vứt bỏ; bỏ bê, bỏ mặc (bổn phận)

Ví dụ

그는 일을 내팽개치고 여행을 떠났어요.

Anh ta bỏ bê công việc rồi đi du lịch.

Thành phần từ

내- "ra ngoài" + 팽개치다 "quăng đi" — quẳng thứ gì đó một cách cẩu thả.