공들여요 · 공들였어요 · 공들일 거예요 · 공들이세요
dày công, bỏ nhiều công sức, chăm chút
Ví dụ
엄마가 공들여 만든 음식이라 더 맛있어요.
Vì là món mẹ dày công nấu nên càng ngon hơn.
Thành phần từ
공 công sức
공 "công sức" + từ thuần Hàn 들이다 "bỏ vào" — bỏ công sức vào. Hán Việt: công (công sức).
Bạn nên biết
Hay dùng 공들여 + động từ: 공들여 만들다/준비하다; cũng viết là 공을 들이다.