Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

공들이다

gongdeurida [공드리다]

공들여요 · 공들였어요 · 공들일 거예요 · 공들이세요

dày công, bỏ nhiều công sức, chăm chút

Ví dụ

엄마가 공들여 만든 음식이라 더 맛있어요.

Vì là món mẹ dày công nấu nên càng ngon hơn.

Thành phần từ

공 công sức

공 "công sức" + từ thuần Hàn 들이다 "bỏ vào" — bỏ công sức vào. Hán Việt: công (công sức).

Bạn nên biết

Hay dùng 공들여 + động từ: 공들여 만들다/준비하다; cũng viết là 공을 들이다.