Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

쏟아붓다

ssodabutda [쏘다붇따]

쏟아부어요 · 쏟아부었어요 · 쏟아부을 거예요 · 쏟아부으세요 (ㅅ irregular)

đổ (tiền, công sức) vào; trút hết ra; trút (lời chỉ trích)

Ví dụ

그는 이 사업에 전 재산을 쏟아부었어요.

Ông ấy đã đổ toàn bộ tài sản vào công việc kinh doanh này.

Thành phần từ

쏟다 "đổ, làm đổ" + 붓다 "rót" — trút ra đến giọt cuối cùng.

Bạn nên biết

Chia giống 붓다: 쏟아부어요, không bao giờ là 쏟아붓어요.