~에 심혈을 기울이다 · 심혈을 기울여 만든 (+noun)
dồn hết tâm huyết, dốc hết tâm sức vào
Ví dụ
그는 이 작품에 3년 동안 심혈을 기울였어요.
Anh ấy đã dồn hết tâm huyết vào tác phẩm này suốt 3 năm.
Thành phần từ
심 tim, lòng+혈 máu
Nghĩa đen là "nghiêng cả máu tim" về một việc — dốc toàn bộ. Hán Việt: tâm huyết — giống hệt tiếng Việt.