Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

심혈을 기울이다

simhyeoreul giurida [심혀를 기우리다]

~에 심혈을 기울이다 · 심혈을 기울여 만든 (+noun)

dồn hết tâm huyết, dốc hết tâm sức vào

Ví dụ

그는 이 작품에 3년 동안 심혈을 기울였어요.

Anh ấy đã dồn hết tâm huyết vào tác phẩm này suốt 3 năm.

Thành phần từ

심 tim, lòng혈 máu

Nghĩa đen là "nghiêng cả máu tim" về một việc — dốc toàn bộ. Hán Việt: tâm huyết — giống hệt tiếng Việt.