온도가 · 온도를
nhiệt độ
Ví dụ
방 온도가 너무 높아서 창문을 열었어요.
Nhiệt độ trong phòng cao quá nên tôi mở cửa sổ.
Thành phần từ
온 ấm+도 độ
Nghĩa đen là "độ ấm". Hán Việt: ôn độ (tiếng Việt nói "nhiệt độ").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
온도가 · 온도를
nhiệt độ
Ví dụ
방 온도가 너무 높아서 창문을 열었어요.
Nhiệt độ trong phòng cao quá nên tôi mở cửa sổ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "độ ấm". Hán Việt: ôn độ (tiếng Việt nói "nhiệt độ").
Từ liên quan