공약이 · 공약을
cam kết tranh cử, lời hứa khi tranh cử
Ví dụ
그 후보는 공약을 모두 지키겠다고 말했어요.
Ứng cử viên đó nói sẽ thực hiện tất cả các cam kết tranh cử.
Thành phần từ
공 công+약 ước hẹn
Nghĩa đen là "lời hứa công khai". Hán Việt: công ước — từ dễ nhầm: tiếng Việt "công ước" là hiệp ước quốc tế, còn 공약 là lời hứa tranh cử.
Từ liên quan