기용해요 · 기용했어요 · 기용할 거예요 · 기용하세요
bổ nhiệm, sử dụng (người vào một vai trò)
Ví dụ
감독은 신인 선수를 주전으로 기용했습니다.
Huấn luyện viên đã cho cầu thủ mới đá chính.
Thành phần từ
기 nâng lên+용 dùng
Nghĩa đen là "nâng lên và dùng" — trao cho ai đó cơ hội đảm nhận vai trò (Hán Việt: khởi dụng).