Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

기용하다

giyonghada

기용해요 · 기용했어요 · 기용할 거예요 · 기용하세요

bổ nhiệm, sử dụng (người vào một vai trò)

Ví dụ

감독은 신인 선수를 주전으로 기용했습니다.

Huấn luyện viên đã cho cầu thủ mới đá chính.

Thành phần từ

기 nâng lên용 dùng

Nghĩa đen là "nâng lên và dùng" — trao cho ai đó cơ hội đảm nhận vai trò (Hán Việt: khởi dụng).