남용해요 · 남용했어요 · 남용할 거예요 · 남용하세요
lạm dụng, dùng quá mức
Ví dụ
항생제를 남용하면 건강에 해로울 수 있어요.
Lạm dụng kháng sinh có thể gây hại cho sức khỏe.
Thành phần từ
남 tràn, quá mức+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng tràn lan": dùng quá giới hạn cho phép. Hán Việt: lạm dụng — giống hệt tiếng Việt.