Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

남용하다

namyonghada [나묭하다]

남용해요 · 남용했어요 · 남용할 거예요 · 남용하세요

lạm dụng, dùng quá mức

Ví dụ

항생제를 남용하면 건강에 해로울 수 있어요.

Lạm dụng kháng sinh có thể gây hại cho sức khỏe.

Thành phần từ

남 tràn, quá mức용 dùng

Nghĩa đen là "dùng tràn lan": dùng quá giới hạn cho phép. Hán Việt: lạm dụng — giống hệt tiếng Việt.