Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

그윽하다

geueukada [그으카다]

그윽해요 · 그윽했어요 · 그윽한 (+noun)

sâu lắng, tĩnh mịch, u nhã; nồng nàn, sâu thẳm (hương, ánh mắt)

Ví dụ

차를 마시자 그윽한 향이 입안에 퍼졌어요.

Khi nhấp ngụm trà, hương thơm nồng nàn lan khắp miệng.

Thành phần từ

Từ mang sắc thái văn chương, chỉ sự sâu lắng và tĩnh lặng: 그윽한 눈빛 "ánh mắt sâu thẳm".

Bạn nên biết

Phát âm là [그으카다] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.