그윽해요 · 그윽했어요 · 그윽한 (+noun)
sâu lắng, tĩnh mịch, u nhã; nồng nàn, sâu thẳm (hương, ánh mắt)
Ví dụ
차를 마시자 그윽한 향이 입안에 퍼졌어요.
Khi nhấp ngụm trà, hương thơm nồng nàn lan khắp miệng.
Thành phần từ
Từ mang sắc thái văn chương, chỉ sự sâu lắng và tĩnh lặng: 그윽한 눈빛 "ánh mắt sâu thẳm".
Bạn nên biết
Phát âm là [그으카다] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.
Từ liên quan