Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

기술되다

gisuldoeda

기술돼요 · 기술됐어요 · 기술될 거예요 · 기술된 (+noun)

được mô tả, được ghi chép (trong văn bản)

Ví dụ

그 사건은 교과서에 자세히 기술되어 있어요.

Sự kiện đó được mô tả chi tiết trong sách giáo khoa.

Thành phần từ

기 ghi술 thuật lại

Nghĩa đen là "được ghi lại và thuật lại" (Hán Việt: ký thuật).

Bạn nên biết

Lưu ý từ đồng âm: 기술 (技術, kỹ thuật) nghĩa là "công nghệ, kỹ thuật". Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.