정리해요 · 정리했어요 · 정리할 거예요 · 정리하세요
sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng; tóm tắt
Ví dụ
주말에 책상 위를 깨끗하게 정리했어요.
Cuối tuần tôi đã sắp xếp bàn học gọn gàng.
Thành phần từ
정 ngay ngắn+리 sắp xếp
정리 (sự sắp xếp) + 하다 (làm). Hán Việt: chỉnh lý.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정리해요 · 정리했어요 · 정리할 거예요 · 정리하세요
sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng; tóm tắt
Ví dụ
주말에 책상 위를 깨끗하게 정리했어요.
Cuối tuần tôi đã sắp xếp bàn học gọn gàng.
Thành phần từ
정리 (sự sắp xếp) + 하다 (làm). Hán Việt: chỉnh lý.
Từ liên quan