Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

정리하다

jeongnihada [정니하다]

정리해요 · 정리했어요 · 정리할 거예요 · 정리하세요

sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng; tóm tắt

Ví dụ

주말에 책상 위를 깨끗하게 정리했어요.

Cuối tuần tôi đã sắp xếp bàn học gọn gàng.

Thành phần từ

정 ngay ngắn리 sắp xếp

정리 (sự sắp xếp) + 하다 (làm). Hán Việt: chỉnh lý.