Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

낙천적

nakcheonjeok

낙천적인 (+noun) · 낙천적이에요

lạc quan, yêu đời

Ví dụ

그는 낙천적이라서 걱정을 별로 안 해요.

Anh ấy lạc quan nên không mấy khi lo lắng.

Thành phần từ

낙 vui천 trời적 mang tính

Nghĩa đen là "vui với trời" — bằng lòng với những gì số phận mang lại. Hán Việt: lạc thiên — tiếng Việt cũng có "lạc thiên" (vui vẻ yêu đời).

Bạn nên biết

낙천적 miêu tả tính cách; 낙관적 miêu tả cách nhìn một tình huống, như 낙관적인 전망 (triển vọng lạc quan).