쾌활해요 · 쾌활했어요 · 쾌활한 (+noun)
vui vẻ, tươi tắn, sảng khoái
Ví dụ
그녀는 항상 쾌활하게 웃으면서 인사해요.
Cô ấy lúc nào cũng tươi cười vui vẻ khi chào hỏi.
Thành phần từ
쾌 vui thích+활 sống động
Nghĩa đen là "vui thích và sống động". Hán Việt: khoái hoạt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쾌활해요 · 쾌활했어요 · 쾌활한 (+noun)
vui vẻ, tươi tắn, sảng khoái
Ví dụ
그녀는 항상 쾌활하게 웃으면서 인사해요.
Cô ấy lúc nào cũng tươi cười vui vẻ khi chào hỏi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vui thích và sống động". Hán Việt: khoái hoạt.