Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

적극성

jeokgeukseong [적끅썽]

적극성이 · 적극성을

tính tích cực, chủ động

Ví dụ

회의에서 자기 의견을 말하는 적극성이 필요해요.

Trong cuộc họp, bạn cần chủ động nói lên ý kiến của mình.

Thành phần từ

적 tích lũy극 cực điểm성 tính

Nghĩa đen là "dồn tích đến cực điểm" — dốc hết sức. Hán Việt: tích cực tính — tiếng Việt nói "tính tích cực".