적극성이 · 적극성을
tính tích cực, chủ động
Ví dụ
회의에서 자기 의견을 말하는 적극성이 필요해요.
Trong cuộc họp, bạn cần chủ động nói lên ý kiến của mình.
Thành phần từ
적 tích lũy+극 cực điểm+성 tính
Nghĩa đen là "dồn tích đến cực điểm" — dốc hết sức. Hán Việt: tích cực tính — tiếng Việt nói "tính tích cực".