Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사교적

sagyojeok

사교적인 (+noun) · 사교적이에요

hòa đồng, hướng ngoại, giỏi giao tiếp

Ví dụ

그는 사교적인 성격이라서 모임을 좋아해요.

Anh ấy có tính cách hòa đồng nên thích những buổi tụ tập.

Thành phần từ

사 xã hội교 giao적 mang tính

사교 "giao tiếp xã hội" + -적 "mang tính". Hán Việt: xã giao đích (tiếng Việt "xã giao" thường là phép lịch sự bề ngoài; 사교적 là "hòa đồng").