진취적인 (+noun) · 진취적이에요
cầu tiến, năng động, dám nghĩ dám làm
Ví dụ
우리 회사는 진취적인 인재를 찾고 있어요.
Công ty chúng tôi đang tìm những nhân tài cầu tiến.
Thành phần từ
진 tiến+취 lấy+적 mang tính
Nghĩa đen là "tiến lên và nắm lấy" — theo đuổi cơ hội mới. Hán Việt: tiến thủ — tiếng Việt cũng có "tiến thủ", "cầu tiến".
Từ liên quan