Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진취적

jinchwijeok

진취적인 (+noun) · 진취적이에요

cầu tiến, năng động, dám nghĩ dám làm

Ví dụ

우리 회사는 진취적인 인재를 찾고 있어요.

Công ty chúng tôi đang tìm những nhân tài cầu tiến.

Thành phần từ

진 tiến취 lấy적 mang tính

Nghĩa đen là "tiến lên và nắm lấy" — theo đuổi cơ hội mới. Hán Việt: tiến thủ — tiếng Việt cũng có "tiến thủ", "cầu tiến".