Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

활달하다

hwaldalhada [활딸하다]

활달해요 · 활달했어요 · 활달한 (+noun)

hoạt bát, năng nổ, sôi nổi

Ví dụ

우리 딸은 성격이 활달해서 친구가 많아요.

Con gái tôi tính tình hoạt bát nên có nhiều bạn.

Thành phần từ

활 sống động달 đạt tới, thông

Nghĩa đen là "sống động và thông đạt" — năng động và phóng khoáng. Hán Việt: hoạt đạt.