사교성이 · 사교성을
khả năng giao tiếp, tính hòa đồng
Ví dụ
사교성이 좋은 사람은 어디서나 친구를 쉽게 만들어요.
Người giỏi giao tiếp đi đâu cũng dễ kết bạn.
Thành phần từ
사 xã hội+교 giao+성 tính
-성 = tính chất, đặc điểm: 사교성, 융통성, 적극성.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사교성이 · 사교성을
khả năng giao tiếp, tính hòa đồng
Ví dụ
사교성이 좋은 사람은 어디서나 친구를 쉽게 만들어요.
Người giỏi giao tiếp đi đâu cũng dễ kết bạn.
Thành phần từ
-성 = tính chất, đặc điểm: 사교성, 융통성, 적극성.
Từ liên quan