Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

능동적

neungdongjeok

능동적인 (+noun) · 능동적으로 (adv.)

chủ động, năng động, tự giác

Ví dụ

시키는 일만 하지 말고 능동적으로 일하세요.

Đừng chỉ làm những việc được giao — hãy làm việc một cách chủ động.

Thành phần từ

능 có thể동 động적 mang tính

Nghĩa đen là "có thể tự chuyển động". Hán Việt: năng động (tiếng Việt "năng động" là hoạt bát; 능동적 gần với "chủ động").

Bạn nên biết

Thuật ngữ ngữ pháp dùng cùng cặp này: 능동태 "thể chủ động", 수동태 "thể bị động".