능동적인 (+noun) · 능동적으로 (adv.)
chủ động, năng động, tự giác
Ví dụ
시키는 일만 하지 말고 능동적으로 일하세요.
Đừng chỉ làm những việc được giao — hãy làm việc một cách chủ động.
Thành phần từ
능 có thể+동 động+적 mang tính
Nghĩa đen là "có thể tự chuyển động". Hán Việt: năng động (tiếng Việt "năng động" là hoạt bát; 능동적 gần với "chủ động").
Bạn nên biết
Thuật ngữ ngữ pháp dùng cùng cặp này: 능동태 "thể chủ động", 수동태 "thể bị động".
Từ liên quan