Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

극소화하다

geuksohwahada [극쏘화하다]

극소화해요 · 극소화했어요 · 극소화할 거예요 · 극소화하세요

giảm thiểu tối đa, giảm đến mức thấp nhất

Ví dụ

안전 장비는 사고 피해를 극소화하는 데 도움이 됩니다.

Thiết bị an toàn giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại do tai nạn.

Thành phần từ

극 tột cùng소 nhỏ화 hóa

Nghĩa đen là "làm cho cực nhỏ" (Hán Việt: cực tiểu hóa).