극소화해요 · 극소화했어요 · 극소화할 거예요 · 극소화하세요
giảm thiểu tối đa, giảm đến mức thấp nhất
Ví dụ
안전 장비는 사고 피해를 극소화하는 데 도움이 됩니다.
Thiết bị an toàn giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại do tai nạn.
Thành phần từ
극 tột cùng+소 nhỏ+화 hóa
Nghĩa đen là "làm cho cực nhỏ" (Hán Việt: cực tiểu hóa).