낙인이 · 낙인을
vết nhơ, sự bêu xấu, cái mác
Ví dụ
한 번의 실수로 실패자라는 낙인이 찍혔어요.
Chỉ vì một lần sai lầm mà tôi bị gắn mác kẻ thất bại.
Thành phần từ
낙 nung, đốt+인 con dấu
Nghĩa đen là "dấu nung" — như dấu sắt nung đóng lên gia súc. Hán Việt: lạc ấn.
Bạn nên biết
낙인이 찍히다 = bị gắn mác; 낙인을 찍다 = gắn mác ai đó. Phát âm là [나긴].