Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

튀기다

twigida

튀겨요 · 튀겼어요 · 튀길 거예요 · 튀기세요

chiên ngập dầu, rán

Ví dụ

감자를 기름에 튀기면 더 맛있어요.

Khoai tây chiên ngập dầu thì ngon hơn.

Thành phần từ

Gốc của 튀김 "đồ chiên"; 감자튀김 là khoai tây chiên.