Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

꿀팁

kkultip

꿀팁이 · 꿀팁을

mẹo hay, mẹo vặt cực có ích

Ví dụ

자취생을 위한 요리 꿀팁 좀 알려 주세요.

Chỉ mình vài mẹo nấu ăn hay cho người sống một mình với.

Thành phần từ

꿀 "mật ong" + tiếng Anh "tip"; tiếng lóng 꿀- nghĩa là "ngọt ngào, tuyệt".

Bạn nên biết

Thân mật. Tiền tố 꿀- cũng có trong 꿀잼 "siêu vui" và 꿀잠 "giấc ngủ ngon".