Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

먹방

meokbang [먹빵]

먹방이 · 먹방을

mukbang, chương trình ăn uống

Ví dụ

밤에 먹방을 보면 배가 고파져요.

Tối mà xem mukbang là mình đói bụng ngay.

Thành phần từ

방 phát ra

먹(다) "ăn" + 방(송) "phát sóng"; nay đã đi vào tiếng Anh và tiếng Việt thành "mukbang".

Bạn nên biết

Phát âm là [먹빵]. Nói đùa 먹방 찍었어요 nghĩa là "Mình ăn như heo luôn."