꿀잼이 · 꿀잼을
siêu hay, cực kỳ thú vị
Ví dụ
어제 본 영화 진짜 꿀잼이었어요.
Bộ phim hôm qua tôi xem hay cực kỳ.
Thành phần từ
꿀 "mật ong, ngọt" + 잼 (từ 재미 "thú vị").
Bạn nên biết
Thân mật/trên mạng, thường dùng 꿀잼이에요. Trái nghĩa là 노잼 "chán, không vui".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꿀잼이 · 꿀잼을
siêu hay, cực kỳ thú vị
Ví dụ
어제 본 영화 진짜 꿀잼이었어요.
Bộ phim hôm qua tôi xem hay cực kỳ.
Thành phần từ
꿀 "mật ong, ngọt" + 잼 (từ 재미 "thú vị").
Bạn nên biết
Thân mật/trên mạng, thường dùng 꿀잼이에요. Trái nghĩa là 노잼 "chán, không vui".
Từ liên quan