Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

꿀잼

kkuljaem

꿀잼이 · 꿀잼을

siêu hay, cực kỳ thú vị

Ví dụ

어제 본 영화 진짜 꿀잼이었어요.

Bộ phim hôm qua tôi xem hay cực kỳ.

Thành phần từ

꿀 "mật ong, ngọt" + 잼 (từ 재미 "thú vị").

Bạn nên biết

Thân mật/trên mạng, thường dùng 꿀잼이에요. Trái nghĩa là 노잼 "chán, không vui".