미리 보기가 · 미리 보기를
xem trước (các tập sắp ra); bản xem trước
Ví dụ
다음 화가 궁금해서 미리 보기를 결제했어요.
Tò mò tập sau quá nên mình đã trả tiền để đọc trước.
Thành phần từ
미리 "trước" + 보기 "việc xem" (từ 보다).
Bạn nên biết
Trên các nền tảng webtoon, bạn trả một khoản nhỏ để đọc trước khi tập đó được mở miễn phí; từ này cũng có nghĩa xem trước tệp hoặc ảnh.
Từ liên quan