Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

미리 보기

miri bogi

미리 보기가 · 미리 보기를

xem trước (các tập sắp ra); bản xem trước

Ví dụ

다음 화가 궁금해서 미리 보기를 결제했어요.

Tò mò tập sau quá nên mình đã trả tiền để đọc trước.

Thành phần từ

미리 "trước" + 보기 "việc xem" (từ 보다).

Bạn nên biết

Trên các nền tảng webtoon, bạn trả một khoản nhỏ để đọc trước khi tập đó được mở miễn phí; từ này cũng có nghĩa xem trước tệp hoặc ảnh.