Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

라이브 방송

raibeu bangsong

라이브 방송이 · 라이브 방송을

livestream, phát sóng trực tiếp

Ví dụ

오늘 밤 아홉 시에 라이브 방송을 할게요.

Tối nay chín giờ mình sẽ livestream nhé.

Thành phần từ

방 phát ra송 gửi

Tiếng Anh "live" + 방송 "phát sóng" (Hán Việt: phóng tống — nghĩa đen "phát ra và gửi đi").

Bạn nên biết

Thân mật thì rút gọn thành 라방; 라방을 켜다 = lên live.