라이브 방송이 · 라이브 방송을
livestream, phát sóng trực tiếp
Ví dụ
오늘 밤 아홉 시에 라이브 방송을 할게요.
Tối nay chín giờ mình sẽ livestream nhé.
Thành phần từ
방 phát ra+송 gửi
Tiếng Anh "live" + 방송 "phát sóng" (Hán Việt: phóng tống — nghĩa đen "phát ra và gửi đi").
Bạn nên biết
Thân mật thì rút gọn thành 라방; 라방을 켜다 = lên live.