Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

단톡방

dantokbang [단톡빵]

단톡방이 · 단톡방을

nhóm chat

Ví dụ

동창들끼리 단톡방을 새로 만들었어요.

Bọn bạn học cũ và mình vừa lập một nhóm chat mới.

Thành phần từ

단 đoàn, nhóm방 phòng

단(체) "tập thể" + 톡 "talk" (tiếng Anh) + 방 "phòng".

Bạn nên biết

Phát âm là [단톡빵]. Thân mật, thường chỉ nói 단톡. Rời nhóm là 단톡방을 나가다.