Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인증샷

injeungsyat [인증샫]

인증샷이 · 인증샷을

ảnh "check-in" làm bằng chứng (đã đến đâu, làm gì)

Ví dụ

맛집에 가면 꼭 인증샷을 찍어요.

Cứ đến quán ăn nổi tiếng là mình nhất định chụp ảnh check-in.

Thành phần từ

인 công nhận증 chứng minh

인증 "chứng nhận" (Hán Việt: nhận chứng) + tiếng Anh "shot" (bức ảnh).

Bạn nên biết

Thân mật. Ngày bầu cử, nhiều người đăng 투표 인증샷 — ảnh "tôi đã đi bầu".