인증샷이 · 인증샷을
ảnh "check-in" làm bằng chứng (đã đến đâu, làm gì)
Ví dụ
맛집에 가면 꼭 인증샷을 찍어요.
Cứ đến quán ăn nổi tiếng là mình nhất định chụp ảnh check-in.
Thành phần từ
인 công nhận+증 chứng minh
인증 "chứng nhận" (Hán Việt: nhận chứng) + tiếng Anh "shot" (bức ảnh).
Bạn nên biết
Thân mật. Ngày bầu cử, nhiều người đăng 투표 인증샷 — ảnh "tôi đã đi bầu".
Từ liên quan