Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

줄임말

julimmal [주림말]

줄임말이 · 줄임말을

từ viết tắt, từ rút gọn

Ví dụ

요즘 줄임말이 너무 많아서 무슨 뜻인지 모르겠어요.

Dạo này nhiều từ viết tắt quá nên mình không hiểu nghĩa là gì.

Thành phần từ

줄임 "sự rút ngắn" (từ 줄이다 "rút ngắn") + 말 "từ, lời".

Bạn nên biết

Tiếng Hàn thường giữ âm tiết đầu của mỗi thành phần: 프로필 사진 → 프사, 단체 톡방 → 단톡방.